bồ tạt

bồ tạt

Trong sách hóa học cũ có ghi cách điều chế bồ tạt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bồ tạt một từ , ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, để chỉ một loại muối của kali, đặc biệt kali cacbonat (K₂CO₃) hoặc kali nitrat (KNO₃). Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong sách hóa học ghi cách điều chế bồ tạt. (Sách hóa học ghi lại phương pháp điều chế kali cacbonat.)
    • Bồ tạt được dùng trong sản xuất thủy tinh phòng. (Kali cacbonat được sử dụng trong công nghiệp sản xuất thủy tinh phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bồ tạt" một thuật ngữ chuyên ngành hóa học lịch sử. Trong các tài liệu khoa học kỹ thuật hiện đại, người ta thường dùng các tên chính xác hơn như kali cacbonat hoặc kali nitrat thay vì dùng từ "bồ tạt".
Biến thể từ gần giống
  • Kali cacbonat (n): Tên hóa học hiện đại của một loại "bồ tạt" phổ biến, công thức K₂CO₃.
  • Kali nitrat (n): Tên hóa học hiện đại của một loại "bồ tạt" khác, công thức KNO₃, còn gọi là diêm tiêu.
  • Potassium (n): Tên tiếng Anh của nguyên tố kali, gốc của các hợp chất "bồ tạt".
Từ đồng nghĩa
  • Diêm tiêu: Chỉ kali nitrat (KNO₃), một dạng "bồ tạt" dùng làm phân bón, thuốc súng.
  • Muối kali: Cách gọi chung cho các muối của nguyên tố kali.
Lưu ý
  • Từ "bồ tạt" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường hay ngay cả trong các văn bản khoa học phổ thông. Đây một từ vựng chuyên ngành tính lịch sử. Người học nên ưu tiên sử dụng các thuật ngữ khoa học chính xác như kali cacbonat hoặc kali nitrat.

Từ chứa "bồ tạt"